Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiệm net" (1)

tiệm net
phát
Tiếng Anh Danh từinternet cafe
Từ vựng của tôi
Tôi đến tiệm net để chơi game.
I play games at an Internet café.

swap_horiz Từ liên quan "tiệm net" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiệm net" (1)

Tôi đến tiệm net để chơi game.
I play games at an Internet café.